TỶ GIÁ NGOẠI TỆ HÔM NAY

MÃ NGOẠI TỆ TÊN NGOẠI TỆ MUA TIỀN MẶT MUA CHUYỂN KHOẢN BÁN
AUDAUSTRALIAN DOLLAR 15,541.4215,698.4116,203.81
CADCANADIAN DOLLAR 16,915.8217,086.6817,636.78
CHFSWISS FRANC 24,607.2824,855.8425,656.06
CNYYUAN RENMINBI 3,336.583,370.283,479.31
DKKDANISH KRONE -3,294.673,421.22
EUREURO 24,321.7824,567.4625,683.18
GBPPOUND STERLING 28,175.3328,459.9329,376.19
HKDHONGKONG DOLLAR 2,971.423,001.433,098.06
INRINDIAN RUPEE -287.38298.90
JPYYEN 168.78170.48178.67
KRWKOREAN WON 15.5617.2918.96
KWDKUWAITI DINAR -77,134.7580,227.31
MYRMALAYSIAN RINGGIT -5,338.755,455.79
NOKNORWEGIAN KRONER -2,321.942,420.79
RUBRUSSIAN RUBLE -361.74400.49
SARSAUDI RIAL -6,295.926,548.34
SEKSWEDISH KRONA -2,239.772,335.12
SGDSINGAPORE DOLLAR 17,056.7417,229.0317,783.71
THBTHAILAND BAHT 603.82670.91696.67
USDUS DOLLAR 23,570.0023,600.0023,880.00
Tỷ giá được cập nhật lúc 05:13:22 ngày 09-12-2022 và chỉ mang tính chất tham khảo.
No Content Available

Tin Mới Cập Nhật

Vay Vốn

Lãi Suất