TỶ GIÁ NGOẠI TỆ HÔM NAY

MÃ NGOẠI TỆ TÊN NGOẠI TỆ MUA TIỀN MẶT MUA CHUYỂN KHOẢN BÁN
AUDAUSTRALIAN DOLLAR 16,153.3716,316.5316,842.19
CADCANADIAN DOLLAR 17,155.5517,328.8417,887.10
CHFSWISS FRANC 25,014.1325,266.7926,080.79
CNYYUAN RENMINBI 3,413.053,447.523,559.12
DKKDANISH KRONE -3,370.493,500.02
EUREURO 24,892.6425,144.0826,286.54
GBPPOUND STERLING 27,897.1228,178.9129,086.72
HKDHONGKONG DOLLAR 2,913.652,943.083,037.89
INRINDIAN RUPEE -285.02296.45
JPYYEN 177.36179.15187.76
KRWKOREAN WON 16.5418.3820.16
KWDKUWAITI DINAR -76,641.2179,715.65
MYRMALAYSIAN RINGGIT -5,455.795,575.51
NOKNORWEGIAN KRONER -2,285.992,383.36
RUBRUSSIAN RUBLE -318.55352.68
SARSAUDI RIAL -6,231.716,481.69
SEKSWEDISH KRONA -2,212.632,306.87
SGDSINGAPORE DOLLAR 17,436.9817,613.1118,180.54
THBTHAILAND BAHT 627.89697.66724.47
USDUS DOLLAR 23,250.0023,280.0023,620.00
Tỷ giá được cập nhật lúc 07:27:34 ngày 06-02-2023 và chỉ mang tính chất tham khảo.

Tin Mới Cập Nhật

Vay Vốn

Lãi Suất